Kho từ › home-objects › nail it

nail it

B2 idiom 📁 home-objects
làm cực kỳ tốt, hoàn thành xuất sắc
UK /neɪl ɪt/ · US /neɪl ɪt/
To do something very well or successfully.
You absolutely nailed it in the presentation today.
→ Bạn đã trình bày cực kỳ xuất sắc hôm nay.
She nailed the audition and got the lead role.→ Cô ấy thể hiện xuất sắc ở buổi thử vai và nhận được vai chính.
Đồng nghĩa
ace itknock it out of the park
Collocations
really nailed itnail the presentationnail the exam
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả thành công trong bài viết.
Nghĩa đen: đóng đinh chắc chắn đúng vị trí. Dùng để khen ngợi ai đó làm việc gì đó hoàn hảo. Rất thông dụng trong hội thoại thân mật; dạng khẳng định và phấn khích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...