Kho từ › home-objects › nail in the coffin

nail in the coffin

B2 idiom 📁 home-objects
điều cuối cùng dẫn đến thất bại hoàn toàn
UK /neɪl ɪn ðə ˈkɒfɪn/ · US /neɪl ɪn ðə ˈkɒfɪn/
a final action leading to complete failure
That scandal was the final nail in his political career's coffin.
→ Vụ bê bối đó là điều cuối cùng chôn vùi sự nghiệp chính trị của ông.
Losing that client was another nail in the company's coffin.→ Mất khách hàng đó là thêm một bước đưa công ty đến chỗ sụp đổ.
Đồng nghĩa
the last strawthe death knell
Collocations
the final nail in the coffinanother nail in the coffin
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thất bại trong bài viết.
Nghĩa đen: chiếc đinh đóng vào quan tài — hành động cuối cùng chốt lại kết thúc. Dùng khi một việc là giọt nước tràn ly, chính thức kết thúc điều gì đó. Sắc thái tiêu cực, thường về thất bại hay kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...