→ Cô ấy cứng rắn vô cùng — dường như không có gì khiến cô ấy nao núng.
You have to be tough as nails to survive in that industry.→ Bạn phải có tinh thần thép mới tồn tại được trong ngành đó.
Đồng nghĩa
hard as nailsresilientunflappable
Collocations
tough as nails attitudebe tough as nails
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tính kiên cường.
Nghĩa đen: cứng như đinh thép — đinh không thể bẻ cong hay phá vỡ dễ dàng. Khen ngợi người có tính cách mạnh mẽ, chịu đựng áp lực tốt. Tích cực, thường dùng khen ngợi hoặc mô tả.