Kho từ › home-objects › tough as nails

tough as nails

B2 idiom 📁 home-objects
cứng rắn, mạnh mẽ, không nao núng
UK /tʌf æz neɪlz/ · US /tʌf æz neɪlz/
Very strong and resilient, not easily affected.
She's tough as nails — nothing seems to faze her.
→ Cô ấy cứng rắn vô cùng — dường như không có gì khiến cô ấy nao núng.
You have to be tough as nails to survive in that industry.→ Bạn phải có tinh thần thép mới tồn tại được trong ngành đó.
Đồng nghĩa
hard as nailsresilientunflappable
Collocations
tough as nails attitudebe tough as nails
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tính kiên cường.
Nghĩa đen: cứng như đinh thép — đinh không thể bẻ cong hay phá vỡ dễ dàng. Khen ngợi người có tính cách mạnh mẽ, chịu đựng áp lực tốt. Tích cực, thường dùng khen ngợi hoặc mô tả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...