đàm phán đến cùng để đi đến thỏa thuận, giải quyết khó khăn
UK /ˈhæmər ˈsʌmθɪŋ aʊt/ ·
US /ˈhæmər ˈsʌmθɪŋ aʊt/
to negotiate until an agreement is reached
The two sides finally hammered out an agreement.
→ Hai bên cuối cùng đã đàm phán được một thỏa thuận.
We need to hammer out the details before signing.→ Chúng ta cần giải quyết hết các chi tiết trước khi ký kết.
Đồng nghĩa
work outthrash outiron out
Collocations
hammer out a dealhammer out an agreementhammer out the details
🎯 IELTS: Dùng khi nói về đàm phán trong IELTS Writing.
Nghĩa đen: dùng búa gõ để tạo hình kim loại — qua nhiều lần đập mới ra sản phẩm. Dùng cho quá trình đàm phán vất vả, quyết liệt để đạt kết quả. Trung tính, thông dụng trong văn kinh doanh.