Kho từ › home-objects › like a broken record

like a broken record /laɪk ə ˈbroʊkən ˈrɛkərd/

B2 idiom 📁 home-objects
cứ lặp đi lặp lại một điều một cách nhàm chán
Stop sounding like a broken record — I heard you the first time.
→ Thôi đừng lặp đi lặp lại như đĩa hát bị kẹt nữa — tôi nghe lần đầu rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...