Kho từ › home-objects › like a broken record

like a broken record

B2 idiom 📁 home-objects
cứ lặp đi lặp lại một điều một cách nhàm chán
UK /laɪk ə ˈbroʊkən ˈrɛkərd/ · US /laɪk ə ˈbroʊkən ˈrɛkərd/
To repeat something in a boring or tiresome way.
Stop sounding like a broken record — I heard you the first time.
→ Thôi đừng lặp đi lặp lại như đĩa hát bị kẹt nữa — tôi nghe lần đầu rồi.
She keeps saying the same thing like a broken record.→ Cô ấy cứ nhắc đi nhắc lại một câu chuyện như đĩa hát bị xước.
Đồng nghĩa
a cracked recordon repeat
Collocations
sound like a broken recordplay like a broken record
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ sự lặp lại trong bài viết.
Nghĩa đen: đĩa than bị xước sẽ phát cùng một đoạn nhạc mãi. Dùng để phàn nàn (thân mật) khi ai đó nhắc đi nhắc lại điều gì gây phiền. Đây là vật dụng cũ nhưng idiom vẫn rất thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...