Kho từ › home-objects › clean slate

clean slate

B2 idiom 📁 home-objects
khởi đầu mới hoàn toàn, không còn gánh nặng quá khứ
UK /kliːn sleɪt/ · US /kliːn sleɪt/
a completely fresh start without past burdens
After moving to a new city, he had a clean slate.
→ Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy có một khởi đầu hoàn toàn mới.
The judge gave the young offender a clean slate.→ Thẩm phán đã cho phép người phạm tội trẻ có cơ hội làm lại từ đầu.
Đồng nghĩa
a fresh starta new beginning
Collocations
start with a clean slategive someone a clean slate
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tái khởi động.
Nghĩa đen: bảng đá sạch không có chữ — xưa dùng bảng đá để viết, xóa là sạch hoàn toàn. Dùng khi muốn bắt đầu lại, không mang theo lỗi lầm cũ. Tích cực, thường dùng về cơ hội làm lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...