Don't let him off the hook so easily.→ Đừng để anh ta thoát dễ dàng như vậy.
Đồng nghĩa
let off the hookget away with it
Collocations
get off the hooklet someone off the hook
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự nhẹ nhõm khi không còn trách nhiệm.
Nghĩa đen: cá tuột khỏi lưỡi câu — thoát khỏi tình huống nguy hiểm. Có hai dạng phổ biến: "off the hook" (thoát rồi) và "let someone off the hook" (tha tội cho ai). Rất thông dụng.