Kho từ › home-objects › off the hook

off the hook

B2 idiom 📁 home-objects
thoát khỏi rắc rối hoặc trách nhiệm, được miễn
UK /ɒf ðə hʊk/ · US /ɒf ðə hʊk/
To be free from trouble or responsibility.
He got off the hook because of a technicality.
→ Anh ta thoát tội nhờ một sơ hở kỹ thuật.
Don't let him off the hook so easily.→ Đừng để anh ta thoát dễ dàng như vậy.
Đồng nghĩa
let off the hookget away with it
Collocations
get off the hooklet someone off the hook
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự nhẹ nhõm khi không còn trách nhiệm.
Nghĩa đen: cá tuột khỏi lưỡi câu — thoát khỏi tình huống nguy hiểm. Có hai dạng phổ biến: "off the hook" (thoát rồi) và "let someone off the hook" (tha tội cho ai). Rất thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...