đang ở tình trạng nguy kịch, chỉ còn cách thất bại chút xíu
UK /hæŋ baɪ ə θrɛd/ ·
US /hæŋ baɪ ə θrɛd/
to be in a very risky or dangerous situation
His life was hanging by a thread after the accident.
→ Mạng sống của anh ấy mong manh như chỉ mành treo chuông sau vụ tai nạn.
The peace talks are hanging by a thread.→ Các cuộc đàm phán hòa bình đang rất mong manh.
Đồng nghĩa
be touch and gobe in the balance
Collocations
hang by a thread literallythe deal is hanging by a thread
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tình huống nguy hiểm trong IELTS.
Nghĩa đen: treo lơ lửng chỉ bằng một sợi chỉ — cực kỳ mong manh. Dùng cho mạng sống, thỏa thuận, hay tình huống nguy hiểm gần đến điểm sụp đổ. Mang sắc thái căng thẳng, khẩn cấp.