Kho từ › home-objects › hang by a thread

hang by a thread /hæŋ baɪ ə θrɛd/

B2 idiom 📁 home-objects
đang ở tình trạng nguy kịch, chỉ còn cách thất bại chút xíu
His life was hanging by a thread after the accident.
→ Mạng sống của anh ấy mong manh như chỉ mành treo chuông sau vụ tai nạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...