He pulled strings to get his son into the best school.
→ Ông ta chạy chọt để cho con vào trường tốt nhất.
She had to pull some strings to get the visa approved quickly.→ Cô ấy phải nhờ vả người quen để được duyệt visa nhanh.
Đồng nghĩa
pull leversuse connectionscall in favours
Collocations
pull strings for someoneknow how to pull strings
🎯 IELTS: Thể hiện sự khéo léo trong Speaking.
Nghĩa đen: giật dây con rối — người điều khiển phía sau. Ám chỉ việc dùng quan hệ ngầm để tác động đến quyết định. Thường mang sắc thái không hoàn toàn minh bạch hoặc công bằng.