Kho từ › home-objects › pull strings

pull strings

B2 idiom 📁 home-objects
dùng mối quan hệ và ảnh hưởng để đạt mục đích
UK /pʊl strɪŋz/ · US /pʊl strɪŋz/
to use influence to achieve something
He pulled strings to get his son into the best school.
→ Ông ta chạy chọt để cho con vào trường tốt nhất.
She had to pull some strings to get the visa approved quickly.→ Cô ấy phải nhờ vả người quen để được duyệt visa nhanh.
Đồng nghĩa
pull leversuse connectionscall in favours
Collocations
pull strings for someoneknow how to pull strings
🎯 IELTS: Thể hiện sự khéo léo trong Speaking.
Nghĩa đen: giật dây con rối — người điều khiển phía sau. Ám chỉ việc dùng quan hệ ngầm để tác động đến quyết định. Thường mang sắc thái không hoàn toàn minh bạch hoặc công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...