phá sản hoặc thất bại hoàn toàn sau nỗ lực; chiến đấu đến cùng
UK /ɡoʊ tə ðə wɔːl/ ·
US /ɡoʊ tə ðə wɔːl/
To fail completely after trying hard.
Several small businesses went to the wall during the recession.
→ Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái.
I'll go to the wall for my team if I have to.→ Nếu cần, tôi sẽ chiến đấu đến cùng vì đội của mình.
Đồng nghĩa
go bustgo underfight to the last
Collocations
go to the wall for someonecompanies going to the wall
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về nỗ lực và kết quả.
Hai nghĩa thông dụng: (1) phá sản, sụp đổ; (2) sẵn sàng hi sinh đến cùng vì ai đó. Nghĩa 1 thường dùng cho doanh nghiệp; nghĩa 2 dùng khi bày tỏ lòng trung thành mạnh mẽ.