người quan sát vô hình, chứng kiến mà không bị ai biết
UK /flaɪ ɒn ðə wɔːl/ ·
US /flaɪ ɒn ðə wɔːl/
An unnoticed observer who witnesses events.
I wish I could be a fly on the wall at that meeting.
→ Tôi ước mình có thể ngồi quan sát ngầm trong buổi họp đó.
The documentary has a fly-on-the-wall style, very authentic.→ Bộ phim tài liệu mang phong cách quan sát ngầm, rất chân thực.
Đồng nghĩa
a silent observeran unseen witness
Collocations
fly-on-the-wall documentarybe a fly on the wall
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả trải nghiệm quan sát trong bài nói.
Nghĩa đen: con ruồi đậu trên tường — nhỏ bé, không ai để ý nhưng nhìn thấy mọi thứ. Dùng khi muốn nói mình ước được chứng kiến bí mật điều gì. "Fly-on-the-wall" còn dùng như tính từ cho phim tài liệu thực tế.