Kho từ › home-objects › a flash in the pan

a flash in the pan

B2 idiom 📁 home-objects
thành công ngắn ngủi, không bền vững
UK /ə flæʃ ɪn ðə pæn/ · US /ə flæʃ ɪn ðə pæn/
a brief success that doesn't last
His first hit song was just a flash in the pan.
→ Bài hát hit đầu tiên của anh ta chỉ là thành công nhất thời.
Don't celebrate yet — this might just be a flash in the pan.→ Đừng vội mừng — đây có thể chỉ là thành công thoáng qua.
Đồng nghĩa
a nine-day wonderone-hit wonder
Collocations
just a flash in the panprove to be a flash in the pan
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự thành công tạm thời trong IELTS.
Nghĩa đen: lửa loé lên trong chảo súng hỏa mai — xịt mà không nổ. Dùng khi điều gì đó tạo ấn tượng ban đầu mạnh nhưng không có chiều sâu hay sự bền vững. Mang sắc thái hoài nghi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...