Kho từ › home-objects › keep a pot boiling

keep a pot boiling

B2 idiom 📁 home-objects
duy trì đủ thu nhập để sống, kiếm sống qua ngày
UK /kiːp ə pɒt ˈbɔɪlɪŋ/ · US /kiːp ə pɒt ˈbɔɪlɪŋ/
Maintain enough income to survive day-to-day.
He took any work he could find just to keep the pot boiling.
→ Anh ta nhận bất kỳ việc gì để kiếm đủ sống qua ngày.
Freelancing helps keep the pot boiling while I look for a full-time job.→ Làm freelance giúp tôi có thu nhập trong lúc tìm việc toàn thời gian.
Đồng nghĩa
make ends meetkeep the wolf from the door
Collocations
keep the pot boilingbarely keeps the pot boiling
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc kiếm sống.
Nghĩa đen: giữ cho nồi nước sôi liên tục — tức là có đủ thức ăn/tiền để duy trì cuộc sống. Dùng khi nói về việc kiếm đủ sống cơ bản, không xa xỉ. Trung tính, thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...