Kho từ › home-objects › in hot water

in hot water

B2 idiom 📁 home-objects
đang gặp rắc rối nghiêm trọng, bị người khác trách cứ
UK /ɪn hɒt ˈwɔːtər/ · US /ɪn hɒt ˈwɔːtər/
To be in serious trouble or facing criticism.
He got in hot water with his boss for missing the deadline.
→ Anh ta bị sếp phiền trách vì trễ deadline.
She's in hot water with the authorities over the permit issue.→ Cô ấy đang gặp rắc rối với cơ quan chức năng về vấn đề giấy phép.
Đồng nghĩa
in troublein a fixin a pickle
Collocations
get in hot waterbe in hot water with someone
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả rắc rối trong bài viết.
Nghĩa đen: đang ngâm trong nước nóng — khó chịu, không thoát được. Dùng khi ai đó đang bị trách móc, phạt hay gặp rắc rối với người có thẩm quyền. Thông dụng, thân mật đến trung tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...