Kho từ › home-objects › in hot water

in hot water /ɪn hɒt ˈwɔːtər/

B2 idiom 📁 home-objects
đang gặp rắc rối nghiêm trọng, bị người khác trách cứ
He got in hot water with his boss for missing the deadline.
→ Anh ta bị sếp phiền trách vì trễ deadline.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...