Kho từ › home-objects › in the bag

in the bag

B2 idiom 📁 home-objects
chắc chắn thành công, không cần nghi ngờ
UK /ɪn ðə bæɡ/ · US /ɪn ðə bæɡ/
to be certain of success
With a 10-point lead, the game is in the bag.
→ Với cách biệt 10 điểm, trận đấu chắc chắn thắng rồi.
The contract is in the bag — we just need to sign.→ Hợp đồng đã chắc rồi — chỉ cần ký thôi.
Đồng nghĩa
a done dealsewn upin the pocket
Collocations
consider something in the bagit's in the bag
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chắc chắn.
Nghĩa đen: đã bỏ vào túi rồi — không thể mất đi nữa. Dùng khi chắc chắn sẽ thắng hoặc đạt được điều mình muốn. Tích cực, tự tin; cẩn thận đừng dùng quá sớm kẻo gây phản cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...