Kho từ › home-objects › in the bag

in the bag /ɪn ðə bæɡ/

B2 idiom 📁 home-objects
chắc chắn thành công, không cần nghi ngờ
With a 10-point lead, the game is in the bag.
→ Với cách biệt 10 điểm, trận đấu chắc chắn thắng rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...