Kho từ › adj › thirsty

thirsty

A1 adj. 📁 adj
Khát
UK /ˈθɜːrsti/ · US /ˈθɜːrsti/
Feeling a need for something to drink.
I am thirsty.
→ Tôi khát.
After running, I was very thirsty.→ Sau khi chạy, tôi rất khát.
Đồng nghĩa
parcheddry
Collocations
feel thirstythirsty forthirsty work
Họ từ
thirst (n)thirstily (adv)
🎯 IELTS: Mô tả cảm giác trong bài viết về sức khỏe.
Chỉ khát nước, không dùng cho khát khao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...