Kho từ › music-sound › music to my ears

music to my ears

B2 idiom 📁 music-sound
điều gì đó rất vui khi nghe, đúng ý mình
UK /ˈmjuːzɪk tə maɪ ɪərz/ · US /ˈmjuːzɪk tə maɪ ɪərz/
Something very pleasant to hear.
Hearing that we got the promotion was music to my ears.
→ Nghe tin chúng tôi được thăng chức thật sự là tin vui trong tai.
The sound of rain after a long drought was music to the farmers' ears.→ Tiếng mưa sau hạn hán dài là điều tuyệt vời nhất với những người nông dân.
Đồng nghĩa
welcome newsjust what I wanted to hear
Collocations
music to my earsthose words were music to my ears
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực trong IELTS.
Nghĩa đen: "âm nhạc với tai tôi". Dùng khi nghe điều mình mong muốn, thường mang sắc thái nhẹ nhõm hoặc vui mừng. Rất thông dụng trong hội thoại hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...