Kho từ › music-sound › blow your own trumpet

blow your own trumpet

B2 idiom 📁 music-sound
tự khen ngợi bản thân, khoe khoang
UK /bləʊ jɔːr əʊn ˈtrʌmpɪt/ · US /bləʊ jɔːr əʊn ˈtrʌmpɪt/
To boast about your own achievements.
He never misses a chance to blow his own trumpet at meetings.
→ Anh ta không bao giờ bỏ lỡ cơ hội tự khoe khoang trong các cuộc họp.
I don't mean to blow my own trumpet, but I scored highest on the test.→ Tôi không có ý khoe khoang, nhưng tôi đạt điểm cao nhất bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
toot your own hornbrag about yourself
Collocations
love to blow his own trumpetwithout blowing your own trumpet
🎯 IELTS: Dùng để chỉ trích sự khoe khoang trong bài viết.
Nghĩa đen: "tự thổi kèn trumpet của mình". Người thổi kèn để thông báo sự xuất hiện của một vị vua — tự thổi nghĩa là tự đề cao. Mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Tiếng Anh Mỹ dùng "toot your own horn" tương đương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...