thay đổi thái độ hoặc quan điểm, thường khi có lợi cho mình
UK /tʃeɪndʒ jɔːr tjuːn/ ·
US /tʃeɪndʒ jɔːr tjuːn/
to change your opinion or attitude, often for personal gain
He used to oppose the plan but changed his tune after seeing the profits.
→ Anh ta từng phản đối kế hoạch nhưng đổi giọng khi thấy lợi nhuận.
She quickly changed her tune when they offered her a raise.→ Cô ấy nhanh chóng thay đổi thái độ khi họ đề nghị tăng lương.
Đồng nghĩa
do a U-turnbacktrack
Collocations
change your tunequickly changed his/her tune
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự thay đổi quan điểm trong tranh luận.
Nghĩa đen: "đổi giai điệu". Dùng khi ai đó bất ngờ thay đổi ý kiến, đặc biệt khi hoàn cảnh thay đổi. Thường mang sắc thái hơi phê phán — ý rằng sự thay đổi có tính cơ hội.