Kho từ › music-sound › drum up

drum up

B2 idiom 📁 music-sound
thu hút, kêu gọi, tạo ra (sự quan tâm, kinh doanh, ủng hộ)
UK /drʌm ʌp/ · US /drʌm ʌp/
to attract interest or support
They ran ads to drum up interest in the new product.
→ Họ chạy quảng cáo để thu hút sự quan tâm đến sản phẩm mới.
Can you drum up some more volunteers for the charity event?→ Bạn có thể kêu gọi thêm tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện không?
Đồng nghĩa
stir upgeneraterally
Collocations
drum up supportdrum up businessdrum up interest
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về chiến lược marketing.
Nghĩa đen: "gõ trống lên". Binh sĩ xưa gõ trống để tập hợp quân. Nay dùng nghĩa bóng là tích cực tạo ra sự chú ý hoặc hỗ trợ. Thường theo sau là danh từ: support/business/enthusiasm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...