Kho từ › music-sound › strike a chord

strike a chord

B2 idiom 📁 music-sound
chạm đến cảm xúc hoặc ký ức của ai đó, gây được ấn tượng sâu sắc
UK /straɪk ə kɔːrd/ · US /straɪk ə kɔːrd/
To resonate emotionally with someone.
Her speech about loneliness struck a chord with many in the audience.
→ Bài phát biểu của cô về sự cô đơn đã chạm đến cảm xúc nhiều khán giả.
That old photo struck a chord — it reminded me of my childhood.→ Tấm ảnh cũ đó chạm vào tôi — nó gợi lại ký ức thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
resonate withhit home
Collocations
strike a chord withreally struck a chord
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong Speaking.
Nghĩa đen: "đánh một hợp âm". Một hợp âm cộng hưởng tạo ra rung động — tương tự một ý tưởng hoặc câu chuyện "cộng hưởng" với cảm xúc người nghe. Trung tính đến tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...