His name rings a bell, but I can't quite place him.
→ Tên anh ấy nghe có vẻ quen, nhưng tôi không nhớ rõ được.
Does the address 42 Oak Street ring a bell for you?→ Địa chỉ 42 phố Oak có gợi lên ký ức gì cho bạn không?
Đồng nghĩa
sound familiarjog your memory
Collocations
that rings a belldoes it ring a bell?
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quen thuộc trong bài viết hoặc nói.
Nghĩa đen: "rung chuông". Tiếng chuông kêu khiến ta chú ý — tương tự một thông tin "chuông trong đầu". Thường dùng ở câu hỏi hoặc câu phủ định: "It doesn't ring a bell."