Từ vựng B2

Chủ đề music-sound · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull someone's strings

/pʊl ˈsʌmwʌnz strɪŋz/ B2

Nghĩa

điều khiển ai đó từ phía sau, giật dây idiom

Định nghĩa · To control someone secretly or indirectly.

“He didn't earn that promotion — someone was pulling his strings.”Anh ta không tự mình được thăng chức — có người giật dây đằng sau.

“Who's really pulling the strings in this organization?”Ai đang thực sự điều khiển mọi thứ ở tổ chức này?

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quyền lực trong Writing.

Ghi chú · Nghĩa đen: "giật dây của ai đó". Hình ảnh con rối bị điều khiển bằng dây. Mang sắc thái tiêu cực — ám chỉ quyền lực ngầm, không công khai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...