Kho từ › music-sound › pull someone's strings

pull someone's strings

B2 idiom 📁 music-sound
điều khiển ai đó từ phía sau, giật dây
UK /pʊl ˈsʌmwʌnz strɪŋz/ · US /pʊl ˈsʌmwʌnz strɪŋz/
To control someone secretly or indirectly.
He didn't earn that promotion — someone was pulling his strings.
→ Anh ta không tự mình được thăng chức — có người giật dây đằng sau.
Who's really pulling the strings in this organization?→ Ai đang thực sự điều khiển mọi thứ ở tổ chức này?
Đồng nghĩa
pull the stringscall the shotsbe the puppet master
Collocations
pull stringspulling strings behind the scenes
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về quyền lực trong Writing.
Nghĩa đen: "giật dây của ai đó". Hình ảnh con rối bị điều khiển bằng dây. Mang sắc thái tiêu cực — ám chỉ quyền lực ngầm, không công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...