We bought that antique table for a song at the flea market.
→ Chúng tôi mua chiếc bàn cổ đó với giá rất rẻ ở chợ trời.
She got the apartment for a song because the owner was in a hurry to sell.→ Cô ấy thuê được căn hộ với giá bèo vì chủ nhà đang vội bán.
Đồng nghĩa
dirt cheapat a knockdown price
Collocations
buy for a songsell for a songget for a song
🎯 IELTS: Dùng khi nói về mua sắm trong bài nói.
Nghĩa đen: "đổi lấy một bài hát". Có thể bắt nguồn từ thời người hát rong được trả công bằng vài đồng xu lẻ. Thường đi với động từ buy/sell/get. Thân mật, thường dùng về mua bán đồ vật.