Kho từ › music-sound › for a song

for a song

B2 idiom 📁 music-sound
với giá rất rẻ, gần như cho không
UK /fɔːr ə sɒŋ/ · US /fɔːr ə sɒŋ/
To buy something very cheaply.
We bought that antique table for a song at the flea market.
→ Chúng tôi mua chiếc bàn cổ đó với giá rất rẻ ở chợ trời.
She got the apartment for a song because the owner was in a hurry to sell.→ Cô ấy thuê được căn hộ với giá bèo vì chủ nhà đang vội bán.
Đồng nghĩa
dirt cheapat a knockdown price
Collocations
buy for a songsell for a songget for a song
🎯 IELTS: Dùng khi nói về mua sắm trong bài nói.
Nghĩa đen: "đổi lấy một bài hát". Có thể bắt nguồn từ thời người hát rong được trả công bằng vài đồng xu lẻ. Thường đi với động từ buy/sell/get. Thân mật, thường dùng về mua bán đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...