Kho từ › adj › hard

hard

A1 adj. 📁 adj
Khó
UK /hɑːrd/ · US /hɑːrd/
Not easy to do; requiring effort.
Math is hard.
→ Toán khó.
The rock is very hard.→ Hòn đá rất cứng.
Đồng nghĩa
difficulttough
Collocations
hard workhard time
Họ từ
hardness (n)harden (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'hard' để nhấn mạnh thử thách trong IELTS.
Phân biệt 'hard' (khó) và 'hardly' (hầu như không).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...