hard
/hɑːrd/ A1 phổ biến #150
Nghĩa
Khó
adj.
Định nghĩa · Not easy to do; requiring effort.
“Math is hard.”Toán khó.
“The rock is very hard.”Hòn đá rất cứng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hard' để nhấn mạnh thử thách trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'hard' (khó) và 'hardly' (hầu như không).