EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adjectives › tall
tall
A1
adj.
📁 adjectives
TOEIC
cao (về chiều cao người hoặc vật)
UK /tɔːl/
·
US /tɔːl/
Having a greater height than average.
The building is very tall.
→ Tòa nhà rất cao.
He is the tallest man here.
→ Anh ấy là người cao nhất ở đây.
Đồng nghĩa
high
towering
Collocations
a tall building
a tall man
a tall tree
a tall ladder
a tall shelf
Họ từ
taller (adj.) cao hơn
tallest (adj.) cao nhất
🎯
IELTS:
Sử dụng 'tall' để mô tả chiều cao trong bài nói.
Trái nghĩa: short (thấp, về người/vật). Tall dùng cho người/cây/tòa nhà; high dùng cho vị trí hoặc mức độ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
curly
/ˈkɜːli/
xoăn
frightened
/ˈfraɪtənd/
sợ hãi
big
/bɪɡ/
to, lớn
small
/smɔːl/
nhỏ, bé
large
/lɑːrdʒ/
lớn, rộng lớn
little
/ˈlɪt̬.əl/
nhỏ bé, ít (mang cảm xúc)
long
/lɔːŋ/
dài, lâu
short
/ʃɔːrt/
ngắn, thấp (chiều cao), ngắn (thời gian)
Có trong các bộ
📏
Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...