Kho từ › adjectives › tall

tall

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
cao (về chiều cao người hoặc vật)
UK /tɔːl/ · US /tɔːl/
Having a greater height than average.
The building is very tall.
→ Tòa nhà rất cao.
He is the tallest man here.→ Anh ấy là người cao nhất ở đây.
Đồng nghĩa
hightowering
Collocations
a tall buildinga tall mana tall treea tall laddera tall shelf
Họ từ
taller (adj.) cao hơntallest (adj.) cao nhất
🎯 IELTS: Sử dụng 'tall' để mô tả chiều cao trong bài nói.
Trái nghĩa: short (thấp, về người/vật). Tall dùng cho người/cây/tòa nhà; high dùng cho vị trí hoặc mức độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...