fast
/fɑːst/ A1 phổ biến #170
Nghĩa
Nhanh
adj.
Định nghĩa · Moving or capable of moving quickly.
“Fast car.”Xe nhanh.
“She is a fast learner.”Cô ấy học nhanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tốc độ trong IELTS.
Ghi chú · Có thể là tính từ hoặc trạng từ; 'fast' không có đuôi -ly.