Kho từ › Body and health › sore

sore /sɔː/

A2 adj 📁 Body and health
đau, ê ẩm
His throat is sore after singing.
→ Cổ họng anh ấy đau sau khi hát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...