sore
/sɔː/ A2
Nghĩa
đau, ê ẩm
adj
Định nghĩa · Feeling pain or discomfort in a part of the body.
“His throat is sore after singing.”Cổ họng anh ấy đau sau khi hát.
“My muscles are sore after the workout.”Cơ bắp của tôi bị đau sau buổi tập.
Cụm hay dùng
sore throatsore muscles
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm giác không thoải mái.