Từ vựng A2

Chủ đề Body and health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dizzy

/ˈdɪzi/ A2

Nghĩa

chóng mặt adj

Định nghĩa · Feeling unsteady or lightheaded.

“She felt dizzy after the ride.”Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau chuyến đi.

“After spinning, she felt dizzy and sat down.”Sau khi quay, cô ấy cảm thấy chóng mặt và ngồi xuống.

Đồng nghĩa lightheadedfaint
Cấu tạoTừ 'diz' kết hợp với 'y'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Có thể do mệt mỏi hoặc say tàu xe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...