EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Body and health › dizzy
dizzy
A2
adj
📁 Body and health
chóng mặt
UK /ˈdɪzi/
·
US /ˈdɪzi/
Feeling unsteady or lightheaded.
She felt dizzy after the ride.
→ Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau chuyến đi.
After spinning, she felt dizzy and sat down.
→ Sau khi quay, cô ấy cảm thấy chóng mặt và ngồi xuống.
Cấu tạo
Từ 'diz' kết hợp với 'y'.
Đồng nghĩa
lightheaded
faint
Collocations
dizzy spells
dizzy feeling
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS.
Có thể do mệt mỏi hoặc say tàu xe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sore
/sɔː/
đau, ê ẩm
bandage
/ˈbændɪdʒ/
băng bó
faint
/feɪnt/
ngất xỉu
sweat
/swet/
đổ mồ hôi
bleed
/bliːd/
chảy máu
itch
/ɪtʃ/
ngứa
X-ray
/ˈeks reɪ/
chụp X-quang
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 3
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...