Kho từ › Body and health › dizzy

dizzy

A2 adj 📁 Body and health
chóng mặt
UK /ˈdɪzi/ · US /ˈdɪzi/
Feeling unsteady or lightheaded.
She felt dizzy after the ride.
→ Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau chuyến đi.
After spinning, she felt dizzy and sat down.→ Sau khi quay, cô ấy cảm thấy chóng mặt và ngồi xuống.
Cấu tạo
Từ 'diz' kết hợp với 'y'.
Đồng nghĩa
lightheadedfaint
Collocations
dizzy spellsdizzy feeling
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS.
Có thể do mệt mỏi hoặc say tàu xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...