dizzy
/ˈdɪzi/ A2
Nghĩa
chóng mặt
adj
Định nghĩa · Feeling unsteady or lightheaded.
“She felt dizzy after the ride.”Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau chuyến đi.
“After spinning, she felt dizzy and sat down.”Sau khi quay, cô ấy cảm thấy chóng mặt và ngồi xuống.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Có thể do mệt mỏi hoặc say tàu xe.