Kho từ › Body and health › itch

itch

A2 v 📁 Body and health
ngứa
UK /ɪtʃ/ · US /ɪtʃ/
To feel a prickling sensation on the skin.
The mosquito bite made his arm itch.
→ Vết muỗi đốt làm cánh tay anh ấy ngứa.
My skin itches after the bug bite.→ Da tôi ngứa sau khi bị côn trùng cắn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
scratchirritate
Collocations
itchy skinitching sensation
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả cảm giác trong IELTS.
Thường gặp khi bị dị ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...