Kho từ › Body and health › X-ray

X-ray

A2 n 📁 Body and health
chụp X-quang
UK /ˈeks reɪ/ · US /ˈeks reɪ/
A picture taken to see inside the body.
The doctor took an X-ray of his leg.
→ Bác sĩ chụp X-quang chân của anh ấy.
The doctor ordered an X-ray for my injury.→ Bác sĩ đã yêu cầu chụp X-quang cho chấn thương của tôi.
Cấu tạo
Từ 'X' kết hợp với 'ray'.
Đồng nghĩa
radiographmedical imaging
Collocations
X-ray machineX-ray technicianchest X-ray
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...