Từ vựng A2

Chủ đề Body and health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

X-ray

/ˈeks reɪ/ A2

Nghĩa

chụp X-quang n

Định nghĩa · A picture taken to see inside the body.

“The doctor took an X-ray of his leg.”Bác sĩ chụp X-quang chân của anh ấy.

“The doctor ordered an X-ray for my injury.”Bác sĩ đã yêu cầu chụp X-quang cho chấn thương của tôi.

Cấu tạoTừ 'X' kết hợp với 'ray'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...