EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Body and health › X-ray
X-ray
A2
n
📁 Body and health
chụp X-quang
UK /ˈeks reɪ/
·
US /ˈeks reɪ/
A picture taken to see inside the body.
The doctor took an X-ray of his leg.
→ Bác sĩ chụp X-quang chân của anh ấy.
The doctor ordered an X-ray for my injury.
→ Bác sĩ đã yêu cầu chụp X-quang cho chấn thương của tôi.
Cấu tạo
Từ 'X' kết hợp với 'ray'.
Đồng nghĩa
radiograph
medical imaging
Collocations
X-ray machine
X-ray technician
chest X-ray
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong y tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sore
/sɔː/
đau, ê ẩm
dizzy
/ˈdɪzi/
chóng mặt
bandage
/ˈbændɪdʒ/
băng bó
faint
/feɪnt/
ngất xỉu
sweat
/swet/
đổ mồ hôi
bleed
/bliːd/
chảy máu
itch
/ɪtʃ/
ngứa
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...