Kho từ › Body and health › bleed

bleed /bliːd/

A2 v 📁 Body and health
chảy máu
His finger started to bleed.
→ Ngón tay anh ấy bắt đầu chảy máu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...