Kho từ › Body and health › bandage

bandage

A2 n 📁 Body and health
băng bó
UK /ˈbændɪdʒ/ · US /ˈbændɪdʒ/
A strip of material used to cover a wound.
The nurse put a bandage on his arm.
→ Y tá băng bó cánh tay anh ấy.
He put a bandage on his cut finger.→ Anh ấy đã băng bó ngón tay bị cắt của mình.
Đồng nghĩa
dressingwrap
Collocations
bandage woundapply a bandageelastic bandage
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Cần thiết trong sơ cứu và y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...