Kho từ › Body and health › sweat

sweat /swet/

A2 v 📁 Body and health
đổ mồ hôi
He sweated a lot during the race.
→ Anh ấy đổ rất nhiều mồ hôi trong cuộc đua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...