Kho từ › Body and health › sweat

sweat

A2 v 📁 Body and health
đổ mồ hôi
UK /swet/ · US /swet/
to produce liquid from the body through skin
He sweated a lot during the race.
→ Anh ấy đổ rất nhiều mồ hôi trong cuộc đua.
Anh ấy đổ mồ hôi nhiều khi tập thể dục.
Đồng nghĩa
perspireexude
Collocations
sweat heavilysweat glandssweat it out
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Là phản ứng tự nhiên của cơ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...