Kho từ › Body and health › faint

faint

A2 v 📁 Body and health
ngất xỉu
UK /feɪnt/ · US /feɪnt/
To lose consciousness for a short time.
She fainted in the heat.
→ Cô ấy ngất xỉu trong cái nóng.
She fainted from the heat.→ Cô ấy đã ngất xỉu vì nóng.
Đồng nghĩa
pass out
Collocations
faint spellfainting fit
🎯 IELTS: Mô tả tình trạng sức khỏe có thể làm bài viết sinh động.
Ngất xỉu có thể do nhiều nguyên nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...