relieved
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling happy because something bad has not happened.
“She was relieved when the test was over.”Cô ấy nhẹ nhõm khi bài kiểm tra kết thúc.
“She felt relieved after hearing the good news.”Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nghe tin tốt.
Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc tích cực trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Cảm xúc tích cực sau khi lo lắng.