EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Feelings and emotions › ashamed
ashamed
A2
adj
📁 Feelings and emotions
hổ thẹn
UK /əˈʃeɪmd/
·
US /əˈʃeɪmd/
Feeling embarrassed or guilty about something you did.
He felt ashamed after telling a lie.
→ Anh ấy cảm thấy hổ thẹn sau khi nói dối.
She felt ashamed after lying to her friend.
→ Cô ấy cảm thấy hổ thẹn sau khi nói dối bạn.
Đồng nghĩa
embarrassed
guilty
Collocations
ashamed of
feel ashamed
ashamed to admit
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc.
Dùng để chỉ cảm xúc tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
relieved
/rɪˈliːvd/
nhẹ nhõm
grumpy
/ˈɡrʌmpi/
cáu kỉnh, khó chịu
thrilled
/θrɪld/
phấn khích, háo hức
homesick
/ˈhəʊmsɪk/
nhớ nhà
impatient
/ɪmˈpeɪʃənt/
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
miserable
/ˈmɪzərəbəl/
khổ sở, tội nghiệp
delighted
/dɪˈlaɪtɪd/
vui mừng, hân hoan
amazed
/əˈmeɪzd/
kinh ngạc, sửng sốt
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...