Kho từ › Feelings and emotions › ashamed

ashamed

A2 adj 📁 Feelings and emotions
hổ thẹn
UK /əˈʃeɪmd/ · US /əˈʃeɪmd/
Feeling embarrassed or guilty about something you did.
He felt ashamed after telling a lie.
→ Anh ấy cảm thấy hổ thẹn sau khi nói dối.
She felt ashamed after lying to her friend.→ Cô ấy cảm thấy hổ thẹn sau khi nói dối bạn.
Đồng nghĩa
embarrassedguilty
Collocations
ashamed offeel ashamedashamed to admit
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc.
Dùng để chỉ cảm xúc tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...