Từ vựng A2

Chủ đề Feelings and emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thrilled

/θrɪld/ A2

Nghĩa

phấn khích, háo hức adj

Định nghĩa · Very excited or happy about something.

“She was thrilled to win first prize.”Cô ấy phấn khích khi đoạt giải nhất.

“She was thrilled to receive the award.”Cô ấy rất phấn khích khi nhận giải thưởng.

Đồng nghĩa excitedelated
Cấu tạoTừ 'thrill' kết hợp với 'ed'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm xúc tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...