amazed
/əˈmeɪzd/ A2
Nghĩa
kinh ngạc, sửng sốt
adj
Định nghĩa · Feeling very surprised or impressed.
“He was amazed by the magic trick.”Anh ấy sửng sốt trước trò ảo thuật.
“I was amazed by the magic show.”Tôi rất kinh ngạc trước buổi biểu diễn ảo thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về trải nghiệm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.