Kho từ › Feelings and emotions › amazed

amazed

A2 adj 📁 Feelings and emotions
kinh ngạc, sửng sốt
UK /əˈmeɪzd/ · US /əˈmeɪzd/
Feeling very surprised or impressed.
He was amazed by the magic trick.
→ Anh ấy sửng sốt trước trò ảo thuật.
I was amazed by the magic show.→ Tôi rất kinh ngạc trước buổi biểu diễn ảo thuật.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
astonishedastounded
Collocations
amazed expressionamazed audience
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về trải nghiệm trong IELTS.
Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...