Kho từ › Feelings and emotions › amazed

amazed /əˈmeɪzd/

A2 adj 📁 Feelings and emotions
kinh ngạc, sửng sốt
He was amazed by the magic trick.
→ Anh ấy sửng sốt trước trò ảo thuật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...