Kho từ › Feelings and emotions › grumpy

grumpy

A2 adj 📁 Feelings and emotions
cáu kỉnh, khó chịu
UK /ˈɡrʌmpi/ · US /ˈɡrʌmpi/
Irritable or in a bad mood.
He was grumpy because he missed breakfast.
→ Anh ấy cáu kỉnh vì bỏ lỡ bữa sáng.
He was grumpy after waking up early.→ Anh ấy cáu kỉnh sau khi dậy sớm.
Đồng nghĩa
irritablemoody
Collocations
grumpy old mangrumpy mood
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng để chỉ tâm trạng xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...