EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Feelings and emotions › grumpy
grumpy
A2
adj
📁 Feelings and emotions
cáu kỉnh, khó chịu
UK /ˈɡrʌmpi/
·
US /ˈɡrʌmpi/
Irritable or in a bad mood.
He was grumpy because he missed breakfast.
→ Anh ấy cáu kỉnh vì bỏ lỡ bữa sáng.
He was grumpy after waking up early.
→ Anh ấy cáu kỉnh sau khi dậy sớm.
Đồng nghĩa
irritable
moody
Collocations
grumpy old man
grumpy mood
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng để chỉ tâm trạng xấu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
relieved
/rɪˈliːvd/
nhẹ nhõm
ashamed
/əˈʃeɪmd/
hổ thẹn
thrilled
/θrɪld/
phấn khích, háo hức
homesick
/ˈhəʊmsɪk/
nhớ nhà
impatient
/ɪmˈpeɪʃənt/
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
miserable
/ˈmɪzərəbəl/
khổ sở, tội nghiệp
delighted
/dɪˈlaɪtɪd/
vui mừng, hân hoan
amazed
/əˈmeɪzd/
kinh ngạc, sửng sốt
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...