Kho từ › Feelings and emotions › miserable

miserable /ˈmɪzərəbəl/

A2 adj 📁 Feelings and emotions
khổ sở, tội nghiệp
He felt miserable when his dog was ill.
→ Anh ấy cảm thấy khổ sở khi chó bị bệnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...