Kho từ › Feelings and emotions › delighted

delighted /dɪˈlaɪtɪd/

A2 adj 📁 Feelings and emotions
vui mừng, hân hoan
She was delighted by her surprise gift.
→ Cô ấy vui mừng trước món quà bất ngờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...