Kho từ › Feelings and emotions › delighted

delighted

A2 adj 📁 Feelings and emotions
vui mừng, hân hoan
UK /dɪˈlaɪtɪd/ · US /dɪˈlaɪtɪd/
Very happy or pleased.
She was delighted by her surprise gift.
→ Cô ấy vui mừng trước món quà bất ngờ.
She was delighted with her birthday gift.→ Cô ấy rất vui mừng với món quà sinh nhật của mình.
Đồng nghĩa
overjoyedelated
Collocations
delighted to meetdelighted with results
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS Speaking.
Thể hiện cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...