impatient
/ɪmˈpeɪʃənt/ A2
Nghĩa
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
adj
Định nghĩa · Not able to wait patiently.
“The children were impatient to open their presents.”Những đứa trẻ nóng lòng muốn mở quà.
“He was impatient while waiting for the bus.”Anh ấy đã thiếu kiên nhẫn khi chờ xe buýt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thiếu kiên nhẫn có thể gây căng thẳng.