Từ vựng A2

Chủ đề Feelings and emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impatient

/ɪmˈpeɪʃənt/ A2

Nghĩa

thiếu kiên nhẫn, nóng vội adj

Định nghĩa · Not able to wait patiently.

“The children were impatient to open their presents.”Những đứa trẻ nóng lòng muốn mở quà.

“He was impatient while waiting for the bus.”Anh ấy đã thiếu kiên nhẫn khi chờ xe buýt.

Đồng nghĩa restlesseager
Trái nghĩa patient

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Thiếu kiên nhẫn có thể gây căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...