Kho từ › Feelings and emotions › terrified

terrified /ˈterɪfaɪd/

A2 adj 📁 Feelings and emotions
kinh hoàng, sợ khiếp
She was terrified of the huge spider.
→ Cô ấy khiếp sợ trước con nhện khổng lồ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...