EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Feelings and emotions › patience
patience
A2
n
📁 Feelings and emotions
sự kiên nhẫn
UK /ˈpeɪʃəns/
·
US /ˈpeɪʃəns/
The ability to wait calmly without getting angry or upset.
Learning a new language needs patience.
→ Học ngôn ngữ mới cần sự kiên nhẫn.
Patience is important when learning a new skill.
→ Sự kiên nhẫn rất quan trọng khi học kỹ năng mới.
Đồng nghĩa
tolerance
perseverance
Collocations
have patience
show patience
patience is a virtue
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tính cách.
Dùng để chỉ sự kiên nhẫn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
relieved
/rɪˈliːvd/
nhẹ nhõm
ashamed
/əˈʃeɪmd/
hổ thẹn
grumpy
/ˈɡrʌmpi/
cáu kỉnh, khó chịu
thrilled
/θrɪld/
phấn khích, háo hức
homesick
/ˈhəʊmsɪk/
nhớ nhà
impatient
/ɪmˈpeɪʃənt/
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
miserable
/ˈmɪzərəbəl/
khổ sở, tội nghiệp
delighted
/dɪˈlaɪtɪd/
vui mừng, hân hoan
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...