Kho từ › Feelings and emotions › patience

patience

A2 n 📁 Feelings and emotions
sự kiên nhẫn
UK /ˈpeɪʃəns/ · US /ˈpeɪʃəns/
The ability to wait calmly without getting angry or upset.
Learning a new language needs patience.
→ Học ngôn ngữ mới cần sự kiên nhẫn.
Patience is important when learning a new skill.→ Sự kiên nhẫn rất quan trọng khi học kỹ năng mới.
Đồng nghĩa
toleranceperseverance
Collocations
have patienceshow patiencepatience is a virtue
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tính cách.
Dùng để chỉ sự kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...