annoy
/əˈnɔɪ/ A2
Nghĩa
làm phiền; khó chịu
v
Định nghĩa · To cause someone to feel bothered or irritated.
“That loud noise really annoys me.”Tiếng ồn đó thật sự làm tôi khó chịu.
“The noise from the construction annoyed him.”Tiếng ồn từ công trình đã làm anh ấy khó chịu.
Cụm hay dùng
annoying behaviorannoy someone
Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc tiêu cực có thể làm bài viết sinh động.
Ghi chú · Làm phiền có thể gây ra căng thẳng.