Kho từ › Feelings and emotions › annoy

annoy

A2 v 📁 Feelings and emotions
làm phiền; khó chịu
UK /əˈnɔɪ/ · US /əˈnɔɪ/
To cause someone to feel bothered or irritated.
That loud noise really annoys me.
→ Tiếng ồn đó thật sự làm tôi khó chịu.
The noise from the construction annoyed him.→ Tiếng ồn từ công trình đã làm anh ấy khó chịu.
Đồng nghĩa
irritatebother
Collocations
annoying behaviorannoy someone
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc tiêu cực có thể làm bài viết sinh động.
Làm phiền có thể gây ra căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...