EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Feelings and emotions › regret
regret
A2
v
📁 Feelings and emotions
hối tiếc
UK /rɪˈɡret/
·
US /rɪˈɡret/
To feel sad about something you did.
He regretted not studying for the test.
→ Anh ấy hối tiếc vì không học cho bài kiểm tra.
I regret not studying harder.
→ Tôi hối tiếc vì không học chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
feel sorry
lament
Collocations
deep regret
regret decision
regret later
🎯
IELTS:
Nói về quyết định trong IELTS.
Cảm xúc tiêu cực về quá khứ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
relieved
/rɪˈliːvd/
nhẹ nhõm
ashamed
/əˈʃeɪmd/
hổ thẹn
grumpy
/ˈɡrʌmpi/
cáu kỉnh, khó chịu
thrilled
/θrɪld/
phấn khích, háo hức
homesick
/ˈhəʊmsɪk/
nhớ nhà
impatient
/ɪmˈpeɪʃənt/
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
miserable
/ˈmɪzərəbəl/
khổ sở, tội nghiệp
delighted
/dɪˈlaɪtɪd/
vui mừng, hân hoan
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...