Kho từ › Feelings and emotions › regret

regret

A2 v 📁 Feelings and emotions
hối tiếc
UK /rɪˈɡret/ · US /rɪˈɡret/
To feel sad about something you did.
He regretted not studying for the test.
→ Anh ấy hối tiếc vì không học cho bài kiểm tra.
I regret not studying harder.→ Tôi hối tiếc vì không học chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
feel sorrylament
Collocations
deep regretregret decisionregret later
🎯 IELTS: Nói về quyết định trong IELTS.
Cảm xúc tiêu cực về quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...