give up
/ɡɪv ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng cố gắng làm gì đó
v.
Định nghĩa · to stop trying to do something
“I decided to give up smoking for my health.”Tôi quyết định ngừng hút thuốc vì sức khỏe.
“Don't give up on your dreams.”Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.
Cụm hay dùng
give up hopegive up a habit
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên trì.
Ghi chú · Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.