Kho từ › Phrasal verbs · up › give up

give up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
ngừng cố gắng làm gì đó
UK /ɡɪv ʌp/ · US /ɡɪv ʌp/
to stop trying to do something
I decided to give up smoking for my health.
→ Tôi quyết định ngừng hút thuốc vì sức khỏe.
Don't give up on your dreams.→ Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.
Đồng nghĩa
quitabandon
Collocations
give up hopegive up a habit
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên trì.
Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...