EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · up › stay up
stay up
B1
v.
📁 Phrasal verbs · up
IELTS
thức khuya
UK /steɪ ʌp/
·
US /steɪ ʌp/
to remain awake
I stayed up late to finish my homework.
→ Tôi thức khuya để hoàn thành bài tập.
She likes to stay up and watch movies.
→ Cô ấy thích thức khuya và xem phim.
Đồng nghĩa
stay awake
remain up
Collocations
stay up late
stay up all night
🎯
IELTS:
Sử dụng trong phần nói để mô tả thói quen.
Thường dùng để nói về thói quen thức khuya.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give up
/ɡɪv ʌp/
ngừng cố gắng làm gì đó
give up on
/ɡɪv ʌp ɑn/
ngừng tin tưởng vào ai/cái gì
turn up
/tɜrn ʌp/
đến nơi hoặc xuất hiện
shut up
/ʃʌt ʌp/
ngừng nói
run up
/rʌn ʌp/
tăng nhanh chóng
call up
/kɔl ʌp/
gọi điện cho ai đó
clean up
/klin ʌp/
dọn dẹp một nơi
show up
/ʃoʊ ʌp/
đến một nơi nào đó
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · up
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...