Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay up

/steɪ ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

thức khuya v.

Định nghĩa · to remain awake

“I stayed up late to finish my homework.”Tôi thức khuya để hoàn thành bài tập.

“She likes to stay up and watch movies.”Cô ấy thích thức khuya và xem phim.

Đồng nghĩa stay awakeremain up

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần nói để mô tả thói quen.

Ghi chú · Thường dùng để nói về thói quen thức khuya.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...