Kho từ › Phrasal verbs · up › stay up

stay up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
thức khuya
UK /steɪ ʌp/ · US /steɪ ʌp/
to remain awake
I stayed up late to finish my homework.
→ Tôi thức khuya để hoàn thành bài tập.
She likes to stay up and watch movies.→ Cô ấy thích thức khuya và xem phim.
Đồng nghĩa
stay awakeremain up
Collocations
stay up latestay up all night
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần nói để mô tả thói quen.
Thường dùng để nói về thói quen thức khuya.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...