show up
/ʃoʊ ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
đến một nơi nào đó
v.
Định nghĩa · to arrive at a place
“He finally showed up at the party.”Cuối cùng anh ấy đã đến bữa tiệc.
“Make sure to show up on time.”Hãy chắc chắn đến đúng giờ.
Cụm hay dùng
show up lateshow up unexpectedly
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc ai đó đến một sự kiện.