Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show up

/ʃoʊ ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

đến một nơi nào đó v.

Định nghĩa · to arrive at a place

“He finally showed up at the party.”Cuối cùng anh ấy đã đến bữa tiệc.

“Make sure to show up on time.”Hãy chắc chắn đến đúng giờ.

Đồng nghĩa arriveappear

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc ai đó đến một sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...